Hungary - Anh

összehúzó szer

B2 Hungary
astringent
DANH TỪ B2 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a tissue-tightening substance
Chủ đề
skincare |medicine |cosmetics |product |beauty |health |daily_life
Định nghĩa

A substance used to tighten or dry body tissue, especially a skincare product applied to the face.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký