Hungary - Anh

összehúzódik

B1 Hungary
contract
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
valami összehúzódik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To shrink or tighten
Chủ đề
size_change |physics |body |materials |science |core_vocabulary
Định nghĩa

To decrease in size, range, or length; to make smaller by drawing together or tightening.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký