összehúzódik
B1
Hungary
contract
ĐỘNG TỪ
B1
1
contract
B2
Mẫu sử dụng:
valami összehúzódik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To shrink or tighten
Chủ đề
size_change
|physics
|body
|materials
|science
|core_vocabulary
Định nghĩa
To decrease in size, range, or length; to make smaller by drawing together or tightening.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.