Hungary - Anh

összeillő ruhadarabok

B1 Hungary
coordinate
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
matching set of clothes
Chủ đề
clothing |fashion |outfit |matching |retail |daily_life
Định nghĩa

Clothing items, especially separates like tops and bottoms, that are designed or chosen to be worn together because they match in color or style.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký