Hungary - Anh

összekapaszkodik

B2 Hungary
clinch
ĐỘNG TỪ B2 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
összekapaszkodik vkivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hold an opponent to stop fighting
Chủ đề
boxing |combat |defense |grappling |sports |combat_sports
Định nghĩa

In boxing or similar sports, to hold an opponent closely so they cannot punch freely, usually to slow the action or recover.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký