Hungary - Anh

összeken

B1 Hungary
stain, smear
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
összeken vmit vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to cause a mark or discoloration
Chủ đề
causing_mark |discoloration |surface_mark |clothing |accident |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To cause a surface or material to become marked or discolored by contact with a substance.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
összeken vmit vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make surface dirty or blurred
Chủ đề
smudging |dirt |marks |surfaces |accidents |blur |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To make a surface dirty, marked, or blurred by rubbing a soft or wet substance across it, often by accident.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký