Hungary - Anh

összekuszál

B2 Hungary
randomize
ĐỘNG TỪ B2 INFORMAL
2
Mẫu sử dụng:
összekuszál vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make something messy or chaotic
Chủ đề
disorder |mess |chaos |household |humor |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To make the arrangement of things messy or chaotic, as if they were put in random positions, often used humorously or exaggeratively.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký