összemegy
A2
Hungary
shrink
ĐỘNG TỪ
A2
1
shrink
B1
Mẫu sử dụng:
valami összemegy
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
become physically smaller
Chủ đề
physical_change
|size
|fabric
|drying
|heat
|daily_life
|science
Định nghĩa
To become physically smaller in size, length, or volume, especially as a result of heat, cold, or drying.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.