Hungary - Anh

összeolvadás

B2 Hungary
fusion, union
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vmi(k) összeolvadása; vmi összeolvadása vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
process of joining things into one
Chủ đề
merging |unification |combination |process |organizations |core_vocabulary
Định nghĩa

The act or process of combining two or more separate things so that they form a single whole.

DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
valaminek és valaminek az összeolvadása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
joining together into one
Chủ đề
combination |unity |joining |merger |state_change |core_vocabulary
Định nghĩa

The act or state of being joined together to form a single entity.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký