összepárosít
B2
Hungary
match
ĐỘNG TỪ
B2
1
match
A2
Mẫu sử dụng:
összepárosít vkit/vmit vkivel/vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To pair things suitably or equally
Chủ đề
pairing
|suitability
|similarity
|fashion
|organization
|daily_life
|relationships
Định nghĩa
To put together people or things because they are equal, similar, or go well together.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.