Hungary - Anh

összerak

A2 Hungary
stitch, assemble
ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
összerak vmit vmiből
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
put parts together roughly
Chủ đề
combining |improvisation |planning |editing |assembly |work |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

To combine separate parts, such as ideas, information, or pieces of material, into a single whole, often quickly or somewhat roughly.

ĐỘNG TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
összerak valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Put parts together to make something
Chủ đề
construction |parts |furniture |tools |manufacturing |work |technology |core_vocabulary
Định nghĩa

To fit or join parts together to form a finished object.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký