Hungary - Anh

összeránt

B2 Hungary
clot
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
a hő összeránt vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make a liquid thicken
Chủ đề
medicine |blood |liquid |cooking |heat |health |food_drink |core_vocabulary
Định nghĩa

To cause a liquid, especially blood or cream, to become thicker and partly solid so that it does not flow easily.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký