Hungary - Anh

összesároz

B1 Hungary
mud, muddy
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
összesároz valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make something covered or filled with mud
Chủ đề
mud |dirt |action |cleaning |surface |daily_life
Định nghĩa

To cover something with mud or make a liquid dirty by mixing mud or soil into it.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký