Hungary - Anh

összesűrít

B2 Hungary
telescope
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
összesűrít valamit valamibe / valamennyi időbe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
shorten or compress in time/space
Chủ đề
compression |time_management |scheduling |editing |process |work |time
Định nghĩa

To shorten or compress something, such as a schedule, text, or process, by fitting its parts into a smaller amount of time or space.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký