Hungary - Anh

összeszerel

B1 Hungary
assemble, construct
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
összeszerel valamit alkatrészekből
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Put parts together to make something
Chủ đề
construction |parts |furniture |tools |manufacturing |work |technology |core_vocabulary
Định nghĩa

To fit or join parts together to form a finished object.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
összeszerel vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To build or put together
Chủ đề
construction |building |assembly |infrastructure |daily_life |work |technology
Định nghĩa

To build or assemble something by putting parts together in an ordered way.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký