összeszerelt egység
B2
Hungary
assembly
DANH TỪ
B2
TECHNICAL
1
assembly
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Parts put together into one unit
Chủ đề
manufacturing
|engineering
|component
|unit
|machine
|technology
|work
|science
Định nghĩa
A set of components or parts that have been fitted together to form a complete unit.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.