összetartó
B2
Hungary
tight
B2
INFORMAL
2
tight
B2
Mẫu sử dụng:
összetartó csapat/család/közösség
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
close in relationship
Chủ đề
relationships
|friendship
|group_cohesion
|trust
|informal
|emotions
Định nghĩa
Having a close and supportive relationship with someone.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.