összetett szó
B1
Hungary
compound
DANH TỪ
B1
1
compound
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
word made from other words
Chủ đề
word_formation
|compound_words
|grammar
|linguistics
|education
|communication
Định nghĩa
A word made by combining two or more existing words, which functions as a single word.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.