Hungary - Anh

összetéveszt

B1 Hungary
mistake, confuse, confound
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vkit/vmit vkivel/vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to wrongly identify something
Chủ đề
misidentification |confusion |perception |identity |core_vocabulary |communication
Định nghĩa

To incorrectly think that someone or something is someone or something else.

ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
összetéveszt valakit/valamit valakivel/valamivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Mistake one thing for another
Chủ đề
mistake |identification |comparison |people |things |core_vocabulary
Định nghĩa

To think that one person or thing is another by mistake.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký