Hungary - Anh

összetömörül

B2 Hungary
bunch
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
valakik/valamik összetömörülnek
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
form or make tight groups/folds
Chủ đề
movement |crowding |traffic |fabric |folds |core_vocabulary |daily_life
Định nghĩa

To (cause to) come together in a tight group, or to (cause to) form tight folds.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký