összetömörül
B2
Hungary
bunch
ĐỘNG TỪ
B2
1
bunch
B2
Mẫu sử dụng:
valakik/valamik összetömörülnek
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
form or make tight groups/folds
Chủ đề
movement
|crowding
|traffic
|fabric
|folds
|core_vocabulary
|daily_life
Định nghĩa
To (cause to) come together in a tight group, or to (cause to) form tight folds.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.