Hungary - Anh

összetűz

B1 Hungary
staple, tangle
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
összetűz vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
fasten with staples
Chủ đề
fastening |office |paper |tools |attachment |work |technology
Định nghĩa

To fasten or fix things together by driving staples through them, usually with a stapler or stapling tool.

ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
összetűz vkivel vmi miatt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
argue or fight with someone
Chủ đề
conflict |argument |fight |social_interaction |relationships
Định nghĩa

To argue, struggle, or fight with someone, especially in a sudden or uncontrolled way.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký