Hungary - Anh

összeütközik

B1 Hungary
collide, crash
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vkivel/vmivel összeütközik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
crash into each other
Chủ đề
movement |impact |accident |transport |sports |accidents
Định nghĩa

To hit each other while moving, especially accidentally.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
összeütközik vkivel/vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Hit violently causing damage
Chủ đề
collision |impact |accident |vehicles |damage |core_vocabulary
Định nghĩa

To collide with something suddenly and with great force, often causing damage or a loud noise.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký