Hungary - Anh

összevág

B1 Hungary
chop
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
összevág valamit apró darabokra
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cut into smaller pieces
Chủ đề
cutting |food_preparation |wood |tools |manual_action |daily_life |food_drink
Định nghĩa

To cut something into smaller pieces with a series of short, sharp blows, especially using a knife, axe, or similar tool.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký