Hungary - Anh

összevagdal

B2 Hungary
haggle
ĐỘNG TỪ B2 ARCHAIC
1
Mẫu sử dụng:
vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cut roughly; hack at
Chủ đề
cutting |rough_action |damage |archaic |crafts |tools
Định nghĩa

To cut or chop something roughly or irregularly, often leaving a jagged edge.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký