Hungary - Anh

összevarr

B1 Hungary
sew, stitch
ĐỘNG TỪ B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
összevarr egy sebet/vágást
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
close a cut with stitches
Chủ đề
medicine |surgery |wound_care |stitches |health |medical
Định nghĩa

To close a cut in the skin by stitching it with surgical thread.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
összevarr vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
sew with needle and thread
Chủ đề
sewing |fabric |repair |medicine |wound |clothing |health |daily_life
Định nghĩa

To sew or fasten fabric, skin, or other material by making stitches with a needle and thread.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
összevarr egy szakadást
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
repair by stitching
Chủ đề
sewing |repair |textiles |clothing |daily_life |crafts
Định nghĩa

To repair a tear, hole, or loose part in fabric by stitching it back together.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký