összever
B1
Hungary
batter
ĐỘNG TỪ
B1
2
batter
B2
Mẫu sử dụng:
vkit összever
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hit repeatedly and hard
Chủ đề
violence
|impact
|repeated_action
|damage
|injury
|daily_life
|crime_and_law
|health
Định nghĩa
To hit someone or something many times, often violently, causing damage or injury.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.