összhang hiánya
B2
Hungary
disconnect
DANH TỪ
B2
1
disconnect
B2
Mẫu sử dụng:
az összhang hiánya vmi és vmi között / nincs összhang vmi és vmi között
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
gap or lack of alignment
Chủ đề
mismatch
|communication
|society
|ideas
|gap
|relationships
|core_vocabulary
Định nghĩa
A situation in which two or more people, ideas, or things that should be related do not fit, agree, or understand each other well.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.