összhangba hoz
C1
Hungary
align
ĐỘNG TỪ
C1
FORMAL
2
align
C1
Mẫu sử dụng:
vmit vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make plans or ideas consistent
Chủ đề
coordination
|strategy
|policy
|consistency
|planning
|business
|work
Định nghĩa
To adjust or organize plans, policies, ideas, or actions so that they are consistent with or support each other.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.