Hungary - Anh

összpontosított

B2 Hungary
concentrated
B2
1
Mẫu sử dụng:
~ figyelem / ~ erőfeszítés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
focused on one aim
Chủ đề
attention |effort |study |focus |work
Định nghĩa

Showing, requiring, or involving a lot of attention, effort, or activity directed at one purpose or task.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký