Hungary - Anh

ostya

B1 Hungary
wafer
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
ropogós ostya; vaníliás ostya; ostya fagylalthoz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
thin crisp biscuit
Chủ đề
food |snack |dessert |sweet |biscuit |desserts |snacks
Định nghĩa

A light, thin, crisp biscuit or cookie, often sweet and sometimes layered with cream or served with ice cream.

DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
áldozási ostya; úrvacsorai ostya; ostyát vesz magához
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
communion bread disc
Chủ đề
religion |christianity |communion |eucharist |ritual |ceremony
Định nghĩa

A small thin round piece of unleavened bread used in Christian communion or the Eucharist.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký