Hungary - Anh

oszt

A2 Hungary
deal, subscribe
ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
lapot/kártyát oszt vkinek
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To give out playing cards
Chủ đề
card_games |distribution |games |turn_taking |arts_entertainment |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

To distribute playing cards to players in a game according to the rules.

ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
oszt egy nézetet/véleményt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Formally agree with an idea
Chủ đề
agreement |opinions |beliefs |support |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

To express agreement with or approval of an opinion, statement, or principle.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký