Hungary - Anh

osztandó

B1 Hungary
dividend
DANH TỪ B1 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
number being divided in math
Chủ đề
mathematics |arithmetic |division |numbers |education |science
Định nghĩa

In arithmetic or algebra, the number or quantity that is to be divided by another number (the divisor).

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký