Hungary - Anh

öt cent

A2 Hungary
nickel
DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
öt centbe kerül; öt centtel több
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
five-cent amount of money
Chủ đề
money |currency |amount |us_currency |canadian_currency |finance |core_vocabulary
Định nghĩa

An amount of money equal to five cents, especially in US or Canadian currency.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký