ötcentes érme
B1
Hungary
nickel
DANH TỪ
B1
1
nickel
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
five-cent coin
Chủ đề
money
|coin
|currency
|us_currency
|canadian_currency
|finance
|core_vocabulary
Định nghĩa
A coin worth five cents in the United States or Canada.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.