Hungary - Anh

outsider

C1 Hungary
outsider
DANH TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
outsidernek számít; outsiderként indul
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
competitor with little chance
Chủ đề
competition |sports |racing |elections |low_chance |betting |politics
Định nghĩa

In a competition, race, or election, a person, team, or animal that is considered unlikely to win.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký