Hungary - Anh

óvadék elvesztése

C1 Hungary
forfeiture
DANH TỪ C1 FORMAL
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
loss of deposit or bond money
Chủ đề
finance |deposit |bail |court |penalty |money |law |business |renting
Định nghĩa

The taking of money that was paid or pledged (such as a deposit, bond, or bail) because conditions were not met.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký