Hungary - Anh

óvadékot letesz valakiért

B2 Hungary
bail
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
óvadékot tesz le valakiért
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to release someone on bail
Chủ đề
law |criminal_justice |custody |court |pretrial_release
Định nghĩa

To release an arrested person from jail because bail has been paid or guaranteed.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký