óvakodik
B2
Hungary
beware
ĐỘNG TỪ
B2
2
beware
B1
Mẫu sử dụng:
óvakodik vkitől/vmitől; óvakodik attól, hogy...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
be careful because of danger
Chủ đề
danger
|warning
|caution
|attention
|safety
|core_vocabulary
Định nghĩa
To be cautious and alert because something may be dangerous or harmful.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.