Hungary - Anh

overlay

C1 Hungary
overlay
DANH TỪ C1 TECHNICAL
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
layer shown on top
Chủ đề
software |user_interface |screen |layer |display |technology |computing |media |design
Định nghĩa

A layer of text, graphics, or a window that appears on top of other content on a screen without fully replacing it.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký