Hungary - Anh

páclé

B2 Hungary
pickle
DANH TỪ B2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
vinegar or brine for pickling
Chủ đề
food_preparation |preservation |liquid |brine |vinegar |food_and_drink |cooking
Định nghĩa

The vinegar or salty liquid, often with spices, used to preserve food by pickling.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký