pacsirta
B1
Hungary
lark, skylark
DANH TỪ
B1
1
lark
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a small singing songbird
Chủ đề
animal
|bird
|songbird
|nature
|animals
Định nghĩa
A small ground-dwelling bird, especially species like the skylark, known for its high, clear song while flying.
DANH TỪ
B2
1
skylark
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
small songbird of open fields
Chủ đề
animal
|bird
|wildlife
|countryside
|song
|nature
|animals
|birds
Định nghĩa
A small brown songbird known for singing while flying high above open countryside.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.