Hungary - Anh

padlószőnyeg

B1 Hungary
carpet
DANH TỪ B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Thick floor covering
Chủ đề
home |flooring |textile |interior_design |housing |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

A thick, woven material used to cover the floor of a room, often extending wall to wall.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký