Hungary - Anh

pakli

B1 Hungary
deck, pack
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
egy pakli kártya; megkeveri a paklit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Complete set of playing cards
Chủ đề
cards |games |sets |objects |arts_entertainment |core_vocabulary
Định nghĩa

A complete set of playing cards used in card games.

DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
egy pakli kártya
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Bundle of items together
Chủ đề
packaging |quantity |shopping |retail |containers |business |daily_life
Định nghĩa

A group of items that are packaged together for sale, storage, or transport.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký