Hungary - Anh

pala

B1 Hungary
slate
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
fine-grained gray rock
Chủ đề
stone |building_material |roofing |geology |construction |nature |housing
Định nghĩa

A fine-grained, dark gray rock that splits easily into thin, flat layers and is commonly used for roofing, tiles, and other building surfaces.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký