Hungary - Anh

palack nyaka

A2 Hungary
bottleneck
DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
a palack nyaka
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
narrow top of bottle
Chủ đề
container |bottle |physical_part |objects |containers |daily_life
Định nghĩa

the narrow upper part of a bottle, near the opening

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký