Hungary - Anh

palack

A2 Hungary
bottle
DANH TỪ A2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Rigid container for liquids
Chủ đề
container |liquids |packaging |storage |daily_life |food_drink |core_vocabulary
Định nghĩa

A rigid container, typically made of glass or plastic, with a narrow neck, used for storing liquids.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký