Hungary - Anh

palánta

B1 Hungary
seedling, transplant
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a very young plant
Chủ đề
botany |plants |gardening |young_plant |nature |farming
Định nghĩa

A very young plant that has grown from a seed, especially one that has recently sprouted and is still small and delicate.

DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
paradicsom-/paprika-/virágpalánta
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
plant moved and replanted
Chủ đề
gardening |plants |seedlings |nature |daily_life
Định nghĩa

A plant that has been dug up and planted again in a different place.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký