Hungary - Anh

palást

B2 Hungary
mantle, robe
DANH TỪ B2 LITERARY
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
loose cloak-like outer garment
Chủ đề
clothing |outerwear |historical |literary
Định nghĩa

A long, loose cloak or outer garment worn over other clothes, often without sleeves and sometimes with a hood.

DANH TỪ B2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A long, loose outer garment
Chủ đề
clothing |outerwear |home |comfort |ceremony |formal_wear |law |daily_life
Định nghĩa

A long, loose piece of clothing that covers the body, often worn for warmth, comfort, or ceremonial purposes.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký