palával fed
B2
Hungary
slate
ĐỘNG TỪ
B2
TECHNICAL
2
slate
C2
Mẫu sử dụng:
vmit palával
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cover with slate tiles
Chủ đề
construction
|roofing
|building_material
|covering
|technical
|housing
Định nghĩa
To cover a surface, especially a roof, with slate tiles or pieces.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.