palló
B2
Hungary
plank
DANH TỪ
B2
2
plank
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
long flat board of wood
Chủ đề
construction
|wood
|building_material
|flooring
|walkway
|housing
|work
Định nghĩa
A long, flat, often thick piece of sawn wood used for building structures, floors, or walkways.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.