pamacs
B1
Hungary
puff
DANH TỪ
B1
1
puff
A2
Mẫu sử dụng:
füst-/gőz-/párapamacs
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
small burst or cloud of air/smoke
Chủ đề
air
|smoke
|gas
|small_amount
|emission
|core_vocabulary
Định nghĩa
A small, brief burst or cloud of air, smoke, steam, or similar gas.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.